menu_book
見出し語検索結果 "ngoài ra" (1件)
ngoài ra
日本語
名その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
swap_horiz
類語検索結果 "ngoài ra" (2件)
đặc biệt là, ngoài ra
日本語
形特に
và, ngoài ra còn có
日本語
名そして
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
format_quote
フレーズ検索結果 "ngoài ra" (2件)
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)